CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yingjiang County Branch Chengbei Branch | 103754413559 | 中国农业银行股份有限公司盈江县支行城北分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingjiang Pingyuan Branch | 103754413614 | 中国农业银行股份有限公司盈江平原支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruili Ruihong Road Branch | 103754613477 | 中国农业银行股份有限公司瑞丽瑞宏路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Mangshi Menghuan Branch | 103754013065 | 中国农业银行股份有限公司芒市勐焕分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianghe County Branch | 103754313974 | 中国农业银行股份有限公司梁河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchuan Longba Branch | 103754513328 | 中国农业银行股份有限公司陇川陇把分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingjiang County Branch Farm Branch | 103754413526 | 中国农业银行股份有限公司盈江县支行农场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longchuan Zhangfeng Branch | 103754513336 | 中国农业银行股份有限公司陇川章凤分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruili Jiegao Branch | 103754613485 | 中国农业银行股份有限公司瑞丽姐告支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianghe County Branch Zhenxing Road Branch | 103754313263 | 中国农业银行股份有限公司梁河县支行振兴路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.