CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhaotong Huandong Branch | 103734003135 | 中国农业银行股份有限公司昭通环东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruili Jiegang Road Branch | 103754613469 | 中国农业银行股份有限公司瑞丽姐岗路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanshan County Branch Business Office | 103745207975 | 中国农业银行股份有限公司砚山县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Maguan Dulong Branch | 103745507437 | 中国农业银行股份有限公司马关都龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanshan Pingyuan Branch | 103745207276 | 中国农业银行股份有限公司砚山平远支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichou Xinjie Branch | 103745307339 | 中国农业银行股份有限公司西畴新街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xichou County Branch Business Office | 103745307961 | 中国农业银行股份有限公司西畴县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Malipo Chengguan Branch | 103745407835 | 中国农业银行股份有限公司麻栗坡城关支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenshan Sanqi Park Branch | 103745007088 | 中国农业银行股份有限公司文山三七园区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenshan Fagu Branch | 103745007115 | 中国农业银行股份有限公司文山法古支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.