CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luoping Huancheng Branch | 103736504747 | 中国农业银行股份有限公司罗平环城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuyuan Huangnihe Branch | 103736404650 | 中国农业银行股份有限公司富源黄泥河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoping Sanguanlou Branch | 103736504722 | 中国农业银行股份有限公司罗平三观楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huize Branch | 103736904913 | 中国农业银行股份有限公司会泽支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qujing Branch | 103736004219 | 中国农业银行股份有限公司曲靖直属支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qujing Daposi Branch | 103736004180 | 中国农业银行股份有限公司曲靖大坡寺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qujing Blue Arrow Branch | 103736004903 | 中国农业银行股份有限公司曲靖蓝箭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qujing Yuezhou Branch | 103736024360 | 中国农业银行股份有限公司曲靖越州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qujing Sanbao Branch | 103736024343 | 中国农业银行股份有限公司曲靖三宝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoping Branch | 103736504941 | 中国农业银行股份有限公司罗平支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.