CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xuanwei Donghuan Branch | 103736304524 | 中国农业银行股份有限公司宣威东环分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luliang Sanchahe Branch | 103736724049 | 中国农业银行股份有限公司陆良三岔河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qujing Xiyuan Branch | 103736004114 | 中国农业银行股份有限公司曲靖西苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shizong Xiongbi Branch | 103736604839 | 中国农业银行股份有限公司师宗雄壁分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luliang Branch | 103736704929 | 中国农业银行股份有限公司陆良支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huize Huanbei Branch | 103736924227 | 中国农业银行股份有限公司会泽环北分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qujing Huancheng Branch | 103736004163 | 中国农业银行股份有限公司曲靖环城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuanwei Tianba Branch | 103736304410 | 中国农业银行股份有限公司宣威田坝支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luoping Jiulong Branch | 103736504771 | 中国农业银行股份有限公司罗平九龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huize Tanglang Branch | 103736924243 | 中国农业银行股份有限公司会泽堂琅分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.