CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nujiang Branch (not open to the public) | 103756015996 | 中国农业银行股份有限公司怒江分行(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Nujiang Chuancheng Road Branch | 103756015031 | 中国农业银行股份有限公司怒江穿城路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nujiang Xiangyang Road Branch | 103756015023 | 中国农业银行股份有限公司怒江向阳路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weixi County Branch Business Office | 103757316968 | 中国农业银行股份有限公司维西县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanping Bai and Pumi Autonomous County Branch | 103756415318 | 中国农业银行股份有限公司兰坪白族普米族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Diqing Branch (not open to the public) | 103757016990 | 中国农业银行股份有限公司迪庆分行(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Nujiang Pianma Branch | 103756015040 | 中国农业银行股份有限公司怒江片马分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Nujiang Liuku Branch | 103756015074 | 中国农业银行股份有限公司怒江六库支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gongshan Dulong and Nu Autonomous County Branch | 103756315214 | 中国农业银行股份有限公司贡山独龙族怒族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanping Tongdian Branch | 103756415334 | 中国农业银行股份有限公司兰坪通甸营业所 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.