CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weixi Yongchun Branch | 103757316337 | 中国农业银行股份有限公司维西永春分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pu'er Renmin Road Branch | 103747008073 | 中国农业银行股份有限公司普洱人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Menglian Dai, Lahu and Wa Autonomous County Branch | 103747808935 | 中国农业银行股份有限公司孟连傣族拉祜族佤族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Eryuan Sanying Branch | 103752131037 | 中国农业银行股份有限公司洱源三营营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Pu'er Tongshang Road Branch | 103747008065 | 中国农业银行股份有限公司普洱通商路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunlong County Branch | 103751911924 | 中国农业银行股份有限公司云龙县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Eryuan County Branch | 103752111910 | 中国农业银行股份有限公司洱源县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pu'er Fuxing Branch | 103747008049 | 中国农业银行股份有限公司普洱复兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mojiang Hani Autonomous County Branch Huancheng Branch | 103747308425 | 中国农业银行股份有限公司墨江哈尼族自治县支行环城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jingdong Yi Autonomous County Branch, Nanjiao Branch | 103747408220 | 中国农业银行股份有限公司景东彝族自治县支行南郊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.