CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lancang Lahu Autonomous County Branch | 103747908920 | 中国农业银行股份有限公司澜沧拉祜族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Nanjian Fumin Street Branch | 103751631328 | 中国农业银行股份有限公司南涧富民街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weishan Yi and Hui Autonomous County Branch | 103751731951 | 中国农业银行股份有限公司巍山彝族回族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Binchuan Xinqiao Street Branch | 103751411528 | 中国农业银行股份有限公司宾川新桥街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ning'er Hani and Yi Autonomous County Branch Fengyang Branch | 103747208125 | 中国农业银行股份有限公司宁洱哈尼族彝族自治县支行凤阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ning'er Hani and Yi Autonomous County Branch | 103747208971 | 中国农业银行股份有限公司宁洱哈尼族彝族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pu'er Nanping Branch | 103747008057 | 中国农业银行股份有限公司普洱南屏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongping County Branch | 103751811935 | 中国农业银行股份有限公司永平县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lancang Lahu Autonomous County Donglang Branch | 103747908616 | 中国农业银行股份有限公司澜沧拉祜族自治县东朗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ximeng Wa Autonomous County Branch | 103748108915 | 中国农业银行股份有限公司西盟佤族自治县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.