CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pu'er Nuozadu Power Station Branch | 103747008104 | 中国农业银行股份有限公司普洱糯扎渡电站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyun Huixin Branch | 103751311434 | 中国农业银行股份有限公司祥云汇鑫支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dali Erhe North Road Branch | 103751011177 | 中国农业银行股份有限公司大理洱河北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyun Xiazhuang Branch | 103751311475 | 中国农业银行股份有限公司祥云下庄营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Binchuan Zhoucheng Branch | 103751411544 | 中国农业银行股份有限公司宾川州城营业所 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dali Yuanpu Street Branch | 103751011021 | 中国农业银行股份有限公司大理鸳浦街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyun County Branch | 103751311969 | 中国农业银行股份有限公司祥云县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Heqing Heyang Branch | 103752331245 | 中国农业银行股份有限公司鹤庆鹤阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dali Yu'er Branch | 103751011208 | 中国农业银行股份有限公司大理玉洱分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangbi Yi Autonomous County Branch | 103751211970 | 中国农业银行股份有限公司漾濞彝族自治县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.