CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Midu Wenbi Road Branch | 103751511628 | 中国农业银行股份有限公司弥渡文笔路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dali Branch (not open to the public) | 103751011992 | 中国农业银行股份有限公司大理分行(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Binchuan County Branch | 103751411954 | 中国农业银行股份有限公司宾川县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dali Fengyi Branch | 103751011064 | 中国农业银行股份有限公司大理凤仪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dali Dianyuan Road Branch | 103751011193 | 中国农业银行股份有限公司大理滇源路营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jianchuan Jinhua Branch | 103752231126 | 中国农业银行股份有限公司剑川金华分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyun Liuchang Branch | 103751311483 | 中国农业银行股份有限公司祥云刘厂营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Midu Taihua Branch | 103751511636 | 中国农业银行股份有限公司弥渡太花分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dali Fuxing Branch | 103751011232 | 中国农业银行股份有限公司大理福星支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dali Ancient Town Branch | 103751011144 | 中国农业银行股份有限公司大理古城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.