CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jianchuan County Branch | 103752231982 | 中国农业银行股份有限公司剑川县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjian Yi Autonomous County Branch | 103751631963 | 中国农业银行股份有限公司南涧彝族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyun Xiangcheng Branch | 103751311426 | 中国农业银行股份有限公司祥云祥城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dali Baile Branch | 103751011169 | 中国农业银行股份有限公司大理百乐分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dali Jianshe Road Branch | 103751011152 | 中国农业银行股份有限公司大理建设路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Honghe Branch | 103743306994 | 中国农业银行股份有限公司红河分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinping Jinhe Branch | 103744226315 | 中国农业银行股份有限公司金平金河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianshui Fukang Road Branch | 103743506526 | 中国农业银行股份有限公司建水福康路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianshui Guangci Road Branch | 103743506542 | 中国农业银行股份有限公司建水广慈路支行 |
| Agricultural Bank of China Jianshui County Qingshan Road Branch | 103743506567 | 中国农业银行建水县青山路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.