CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yuanyang County Branch | 103743906914 | 中国农业银行股份有限公司元阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mile County Hongyan Branch | 103743726949 | 中国农业银行股份有限公司弥勒县红烟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gejiu Datun Branch | 103743006063 | 中国农业银行股份有限公司个旧大屯支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gejiu Qicenglou Branch | 103743006127 | 中国农业银行股份有限公司个旧七层楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gejiu Renmin Road Branch | 103743006102 | 中国农业银行股份有限公司个旧人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mile Hot Spring Branch | 103743706896 | 中国农业银行股份有限公司弥勒温泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luxi County Branch | 103743806924 | 中国农业银行股份有限公司泸西县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxi Jinma Branch | 103743826024 | 中国农业银行股份有限公司泸西金马分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuanyang Nansha Branch | 103743926119 | 中国农业银行股份有限公司元阳南沙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuanyang Terraces Square Branch | 103743926143 | 中国农业银行股份有限公司元阳梯田广场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.