CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hekou Yao Autonomous County Branch | 103744426958 | 中国农业银行股份有限公司河口瑶族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Honghe County Branch | 103744106902 | 中国农业银行股份有限公司红河县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hekou Binhe Road Branch | 103744426610 | 中国农业银行股份有限公司河口滨河路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingbian Miao Autonomous County Branch | 103743426964 | 中国农业银行股份有限公司屏边苗族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gejiu Branch Jijie Branch | 103743006055 | 中国农业银行股份有限公司个旧支行鸡街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hekou Nanxi Branch | 103744426636 | 中国农业银行股份有限公司河口南溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kaiyuan Dongfeng Road Branch | 103743206216 | 中国农业银行股份有限公司开远东风路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengzi County Branch | 103743306960 | 中国农业银行股份有限公司蒙自县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shiping Suburban Branch | 103743606745 | 中国农业银行股份有限公司石屏城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shiping Baoxiu Branch | 103743606796 | 中国农业银行股份有限公司石屏宝秀分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.