CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Kaiyuan Branch103743206976中国农业银行股份有限公司开远市支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mengzi Branch Caoba Branch103743306381中国农业银行股份有限公司蒙自支行草坝分理处
Agricultural Bank of China Limited, Jianshui Dongba Branch103743506575中国农业银行股份有限公司建水东坝分理处
Agricultural Bank of China Limited Gejiu Branch103743006983中国农业银行股份有限公司个旧市支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shipingbaxin Branch103743606729中国农业银行股份有限公司石屏坝心分理处
Agricultural Bank of China Limited Lijiang Fuhui Branch103755014051中国农业银行股份有限公司丽江福慧支行
Agricultural Bank of China Limited Yongsheng County Branch103755214973中国农业银行股份有限公司永胜县支行
Agricultural Bank of China Limited Lijiang Yushui Branch103755014078中国农业银行股份有限公司丽江市玉水分理处
Agricultural Bank of China Limited Lijiang Yuxue Branch103755014947中国农业银行股份有限公司丽江玉雪支行
Agricultural Bank of China Limited Lijiang Qixing Branch103755014980中国农业银行股份有限公司丽江七星支行
Hiển thị 531–540 trên 636

Cách dùng danh bạ

Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.