CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Luxi Shilong Branch | 103743826049 | 中国农业银行股份有限公司泸西石龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luchun County Branch | 103744326979 | 中国农业银行股份有限公司绿春县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaiyuan Zhiyuan Branch | 103743206265 | 中国农业银行股份有限公司开远智源分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gejiu Branch Shadian Branch | 103743006071 | 中国农业银行股份有限公司个旧支行沙甸分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shiping County Branch | 103743606946 | 中国农业银行股份有限公司石屏县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kaiyuan Suburban Branch | 103743206224 | 中国农业银行股份有限公司开远城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jianshui Qujiang Branch | 103743506622 | 中国农业银行股份有限公司建水曲江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinping Miao, Yao and Dai Autonomous County Branch | 103744226989 | 中国农业银行股份有限公司金平苗族瑶族傣族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gejiu Xicheng Branch | 103743006080 | 中国农业银行股份有限公司个旧锡城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianshui County Branch | 103743506956 | 中国农业银行股份有限公司建水县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.