CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Mengzi Xingzhou Road Branch | 103743306373 | 中国农业银行股份有限公司蒙自兴州路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengzi Xuehai Road Branch | 103743306324 | 中国农业银行股份有限公司蒙自学海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luxi Central Branch | 103743826032 | 中国农业银行股份有限公司泸西中枢分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengzi Zhaozhong Road Branch | 103743306332 | 中国农业银行股份有限公司蒙自昭忠路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengzi Hongzhu Branch | 103743306357 | 中国农业银行股份有限公司蒙自红竺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mile Zhuyuan Branch | 103743706829 | 中国农业银行股份有限公司弥勒竹园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gejiu Wuyi Road Branch | 103743006135 | 中国农业银行股份有限公司个旧五一路支行 |
| Agricultural Bank of China Mile City Zhongshan Road Branch | 103743706837 | 中国农业银行弥勒市中山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mile Branch | 103743706931 | 中国农业银行股份有限公司弥勒市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mile Lake Quanhejing Branch | 103743706853 | 中国农业银行股份有限公司弥勒湖泉和境分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.