CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huaping Center Branch | 103755314312 | 中国农业银行股份有限公司华坪中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lijiang Shangri-La Avenue Branch | 103755014109 | 中国农业银行股份有限公司丽江香格里拉大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lijiang Xiangcheng Branch | 103755014094 | 中国农业银行股份有限公司丽江祥城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaping Rongjiang Branch | 103755314345 | 中国农业银行股份有限公司华坪荣将分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lijiang Branch | 103755014027 | 中国农业银行股份有限公司丽江直属分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lijiang Branch (not open to the public) | 103755014998 | 中国农业银行股份有限公司丽江分行(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Yongsheng Jinguan Branch | 103755214238 | 中国农业银行股份有限公司永胜金官分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongsheng Qina Branch | 103755214279 | 中国农业银行股份有限公司永胜期纳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lijiang Ancient Town Branch | 103755014019 | 中国农业银行股份有限公司丽江古城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ninglang Yi Autonomous County Branch | 103755414951 | 中国农业银行股份有限公司宁蒗彝族自治县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.