CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Lincang Branch Hongqiao Road Branch | 103758017068 | 中国农业银行临沧分行洪桥路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Cangyuan Wa Autonomous County Branch Business Office | 103758817918 | 中国农业银行股份有限公司沧源佤族自治县支行营业室 |
| Agricultural Bank of China Shuangjiang County Branch Mengmeng Branch | 103758617527 | 中国农业银行双江县支行勐勐分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yunxian Xinxing Branch | 103758317245 | 中国农业银行股份有限公司云县新兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Gengma County Branch Mengding Branch | 103758717631 | 中国农业银行耿马县支行孟定分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongde County Branch | 103758417950 | 中国农业银行股份有限公司永德县支行 |
| Agricultural Bank of China Yongde County Branch Yongkang Business Office | 103758417329 | 中国农业银行永德县支行永康营业所 |
| Agricultural Bank of China Zhenkang County Nansan Branch | 103758517425 | 中国农业银行镇康县南伞分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gengma Dai and Wa Autonomous County Branch | 103758717922 | 中国农业银行股份有限公司耿马傣族佤族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengqing County Branch | 103758217977 | 中国农业银行股份有限公司凤庆县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.