CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Lincang Branch Plaza Branch103758017076中国农业银行临沧分行广场分理处
Agricultural Bank of China Limited Mengla County Branch103749309969中国农业银行股份有限公司勐腊县支行
Agricultural Bank of China Limited Jinghong Square Branch103749009015中国农业银行股份有限公司景洪广场支行
Agricultural Bank of China Limited Jinghong Puwen Branch103749009120中国农业银行股份有限公司景洪普文支行
Agricultural Bank of China Limited Mengla Mohan Branch103749309395中国农业银行股份有限公司勐腊磨憨支行
Agricultural Bank of China Limited Jinghong Gasa Branch103749009023中国农业银行股份有限公司景洪嘎洒支行
Agricultural Bank of China Limited Jinghong Menghan Branch103749009031中国农业银行股份有限公司景洪勐罕支行
Agricultural Bank of China Limited Xishuangbanna Branch103749009996中国农业银行股份有限公司西双版纳分行
Agricultural Bank of China Limited Jinghong Mengyang Branch103749009058中国农业银行股份有限公司景洪勐养支行
Agricultural Bank of China Limited Menghai County Branch103749209979中国农业银行股份有限公司勐海县支行
Hiển thị 581–590 trên 636

Cách dùng danh bạ

Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.