CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Lvqiao Branch | 103749009066 | 中国农业银行股份有限公司景洪绿桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Chengdong Branch | 103749009162 | 中国农业银行股份有限公司景洪城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Jiangbei Branch | 103749009099 | 中国农业银行股份有限公司景洪江北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Mengha Branch | 103749309362 | 中国农业银行股份有限公司勐腊勐哈支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Menghai Liming Branch | 103749209227 | 中国农业银行股份有限公司勐海黎明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Chengguan Branch | 103749309346 | 中国农业银行股份有限公司勐腊城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Menghai Daluo Branch | 103749209251 | 中国农业银行股份有限公司勐海打洛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Longchang Branch | 103753012022 | 中国农业银行股份有限公司保山隆昌分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengchong Houqiao Branch | 103753312315 | 中国农业银行股份有限公司腾冲猴桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changning Qianjin Branch | 103753512434 | 中国农业银行股份有限公司昌宁前进分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.