CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Mengla South Road Branch | 103749309379 | 中国农业银行股份有限公司勐腊南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Gadong Branch | 103749009103 | 中国农业银行股份有限公司景洪嘎栋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Port Branch | 103749009419 | 中国农业银行股份有限公司景洪港口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Mansai Branch | 103749309387 | 中国农业银行股份有限公司勐腊曼赛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Mengpeng Branch | 103749309311 | 中国农业银行股份有限公司勐腊勐捧支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Dongfeng Branch | 103749009040 | 中国农业银行股份有限公司景洪东风支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Branch | 103749009988 | 中国农业银行股份有限公司景洪市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Jinsui Branch | 103749009146 | 中国农业银行股份有限公司景洪金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Menglong Branch | 103749009074 | 中国农业银行股份有限公司景洪勐龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Menglun Branch | 103749309320 | 中国农业银行股份有限公司勐腊勐仑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.