CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tengchong Feicui Branch | 103753312374 | 中国农业银行股份有限公司腾冲翡翠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Dashahe Branch | 103753012102 | 中国农业银行股份有限公司保山大沙河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Jiulong Branch | 103753012071 | 中国农业银行股份有限公司保山九隆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengchong Branch | 103753312972 | 中国农业银行股份有限公司腾冲市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Zhengyang North Road Branch | 103753012055 | 中国农业银行股份有限公司保山正阳北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longling Zhen'an Branch | 103753412630 | 中国农业银行股份有限公司龙陵镇安分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Shengyang Branch | 103753012039 | 中国农业银行股份有限公司保山升阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shidian County Branch Business Department | 103753212950 | 中国农业银行股份有限公司施甸县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Longling County Branch Business Department | 103753412945 | 中国农业银行股份有限公司龙陵县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengchong Chengqing Branch | 103753312366 | 中国农业银行股份有限公司腾冲城清分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.