CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changning Chengguan Branch | 103753512442 | 中国农业银行股份有限公司昌宁城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Banqiao Branch | 103753012151 | 中国农业银行股份有限公司保山板桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shidian Chengguan Branch | 103753212520 | 中国农业银行股份有限公司施甸城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Lancheng Branch | 103753012047 | 中国农业银行股份有限公司保山兰城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longling Mengnuo Branch | 103753412672 | 中国农业银行股份有限公司龙陵勐糯分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tengchong Diantan Branch | 103753312229 | 中国农业银行股份有限公司腾冲滇滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shidian Youwang Branch | 103753212587 | 中国农业银行股份有限公司施甸由旺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Taibao Branch | 103753012119 | 中国农业银行股份有限公司保山太保分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoshan Ailao Branch | 103753012983 | 中国农业银行股份有限公司保山哀牢支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longling Longshan Branch | 103753412613 | 中国农业银行股份有限公司龙陵龙山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.