CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Fengqing County Branch Shunning Branch | 103758217153 | 中国农业银行凤庆县支行顺宁分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunxian Branch | 103758317964 | 中国农业银行股份有限公司云县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuangjiang Lahu, Wa, Blang and Dai Autonomous County Branch | 103758617932 | 中国农业银行股份有限公司双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Cangyuan County Branch Mengsheng Branch | 103758817731 | 中国农业银行沧源县支行勐省分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenkang County Branch | 103758517940 | 中国农业银行股份有限公司镇康县支行 |
| Agricultural Bank of China Lincang Branch Nantang Branch | 103758017025 | 中国农业银行临沧分行南塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lincang Linxiang Branch | 103758017986 | 中国农业银行股份有限公司临沧临翔支行 |
| Agricultural Bank of China Yunxian Branch Yunxing Street Branch | 103758317229 | 中国农业银行云县支行云兴街分理处 |
| Agricultural Bank of China Fengqing County Branch Dianhong Road Branch | 103758217129 | 中国农业银行凤庆县支行滇红路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lincang Branch | 103758017994 | 中国农业银行股份有限公司临沧市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.