CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiangyun Yunnanyi Branch | 103751311467 | 中国农业银行股份有限公司祥云云南驿营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Pu'er Zhenxing Branch | 103747008090 | 中国农业银行股份有限公司普洱振兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingdong Yi Autonomous County Jinping Branch | 103747408246 | 中国农业银行股份有限公司景东彝族自治县锦屏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mojiang Hani Autonomous County Branch | 103747308940 | 中国农业银行股份有限公司墨江哈尼族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingdong Yi Autonomous County Branch | 103747408965 | 中国农业银行股份有限公司景东彝族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yunlong County Branch Jiuzhou Branch | 103751911852 | 中国农业银行股份有限公司云龙县支行旧州分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Eryuan Yousuo Branch | 103752131029 | 中国农业银行股份有限公司洱源右所营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Pu'er Chacheng Branch | 103747008985 | 中国农业银行股份有限公司普洱茶城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinggu Dai and Yi Autonomous County Zhongshan Branch | 103747508313 | 中国农业银行股份有限公司景谷傣族彝族自治县钟山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenyuan Yi, Hani and Lahu Autonomous County Branch | 103747628984 | 中国农业银行股份有限公司镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 636 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.