CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xinchang Chengguan Branch | 103337452537 | 中国农业银行股份有限公司新昌城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shengzhou Shihuang Branch | 103337352116 | 中国农业银行股份有限公司嵊州石璜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinchang West District Branch | 103337452545 | 中国农业银行股份有限公司新昌西区支行 |
| Agricultural Bank of China Shengzhou Chengxi Branch | 103337352093 | 中国农业银行嵊州城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinchang Qixing Branch | 103337452607 | 中国农业银行股份有限公司新昌七星支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Fengqiao Branch | 103337553025 | 中国农业银行诸暨枫桥支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Branch | 103337553017 | 中国农业银行诸暨市支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Datang Branch | 103337553068 | 中国农业银行诸暨大唐支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Paitou Branch | 103337553033 | 中国农业银行诸暨牌头支行 |
| Agricultural Bank of China Zhuji Caota Branch | 103337553050 | 中国农业银行诸暨草塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.