CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shengzhou Ganlin Branch | 103337352108 | 中国农业银行股份有限公司嵊州甘霖支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shaoxing Songxia Branch | 103337251711 | 中国农业银行股份有限公司绍兴崧厦支行 |
| Agricultural Bank of China Shengzhou Chengbei Branch | 103337352052 | 中国农业银行嵊州城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shengle Branch | 103337352124 | 中国农业银行股份有限公司嵊州长乐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinchang Dashiju Branch | 103337452561 | 中国农业银行股份有限公司新昌大市聚支行 |
| Agricultural Bank of China Shengzhou Lincheng Branch | 103337352149 | 中国农业银行嵊州临城支行 |
| Agricultural Bank of China Shengzhou Sanjie Branch | 103337352229 | 中国农业银行嵊州三界支行 |
| Agricultural Bank of China Shengzhou Branch | 103337352237 | 中国农业银行嵊州市支行 |
| Agricultural Bank of China Xinchang County Branch | 103337452529 | 中国农业银行新昌县支行 |
| Agricultural Bank of China Xinchang Ru'ao Branch | 103337452553 | 中国农业银行新昌儒岙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.