CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xinchang Chengtan Branch | 103337452588 | 中国农业银行股份有限公司新昌澄潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Zhangzhen Branch | 103337251658 | 中国农业银行股份有限公司绍兴章镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shengzhou Chengnan Branch | 103337352036 | 中国农业银行股份有限公司嵊州城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinchang East District Branch | 103337452570 | 中国农业银行股份有限公司新昌东区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Xietang Branch | 103337251699 | 中国农业银行股份有限公司绍兴谢塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Kebei Branch | 103337151253 | 中国农业银行股份有限公司绍兴柯北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Sunduan Branch | 103337053556 | 中国农业银行股份有限公司绍兴孙端支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuji Huanjiang Branch | 103337553197 | 中国农业银行股份有限公司诸暨浣江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Binhai New Town Branch | 103337251738 | 中国农业银行股份有限公司绍兴滨海新城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shengzhou Economic Development Zone Branch | 103337352069 | 中国农业银行股份有限公司嵊州经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.