CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wenzhou Yangyi Branch | 103333021127 | 中国农业银行温州仰义支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Jinhuichang Branch | 103333021098 | 中国农业银行温州金会昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Tengqiao Branch | 103333021119 | 中国农业银行股份有限公司温州藤桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Dongfang Branch | 103333021135 | 中国农业银行股份有限公司温州东方支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Chengdong Branch | 103333021516 | 中国农业银行股份有限公司温州城东支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Fulu Branch | 103333021581 | 中国农业银行温州市府路支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Station Branch | 103333021549 | 中国农业银行温州站前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Jinxiu Branch | 103333021604 | 中国农业银行股份有限公司温州锦绣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Guangming Branch | 103333021612 | 中国农业银行股份有限公司温州光明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Huiyuan Branch | 103333223524 | 中国农业银行股份有限公司温州汇源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.