CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Wangjiang Branch | 103333020020 | 中国农业银行股份有限公司温州望江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Jiangnan Branch | 103333020038 | 中国农业银行股份有限公司温州江南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Haitan Branch | 103333020062 | 中国农业银行股份有限公司温州海坦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Da Nanmen Branch | 103333020134 | 中国农业银行股份有限公司温州大南门支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Binyang Branch | 103333924688 | 中国农业银行温州瑞安宾阳支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Baotian Branch | 103333924696 | 中国农业银行温州瑞安鲍田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruian Minshen Branch | 103333924731 | 中国农业银行股份有限公司瑞安民莘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Jiangbin Road Branch | 103333020054 | 中国农业银行股份有限公司温州江滨路支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Tingtian Branch | 103333924715 | 中国农业银行温州瑞安汀田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Chanjie Branch | 103333020142 | 中国农业银行股份有限公司温州蝉街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.