CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Taishun Luoyang Branch | 103333826529 | 中国农业银行股份有限公司泰顺罗阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishun Sankui Branch | 103333826537 | 中国农业银行股份有限公司泰顺三魁分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruian Branch | 103333924516 | 中国农业银行股份有限公司瑞安市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taishun Yayang Branch | 103333826545 | 中国农业银行股份有限公司泰顺雅阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Development Zone Branch | 103333924532 | 中国农业银行温州瑞安开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Anyang Branch | 103333924524 | 中国农业银行温州瑞安安阳支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Wansong Branch | 103333924565 | 中国农业银行温州瑞安万松支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Mayu Branch | 103333924604 | 中国农业银行温州瑞安马屿支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Longshan Branch | 103333924549 | 中国农业银行温州瑞安隆山支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Feiyun Branch | 103333924629 | 中国农业银行温州瑞安飞云支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.