CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ruian City Branch | 103333924557 | 中国农业银行股份有限公司瑞安城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruian Luofeng Branch | 103333924661 | 中国农业银行股份有限公司瑞安罗凤支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Xianjiang Branch | 103333924645 | 中国农业银行温州瑞安仙降支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Ruian Tangchuan Branch | 103333924670 | 中国农业银行股份有限公司瑞安塘川支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Tangxia Branch | 103333924653 | 中国农业银行温州瑞安塘下支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Yuhai Branch | 103333924573 | 中国农业银行温州瑞安玉海支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Taoshan Branch | 103333924612 | 中国农业银行温州瑞安陶山支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Xincheng Branch | 103333924707 | 中国农业银行温州瑞安莘塍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Branch Clearing Center | 103333020003 | 中国农业银行股份有限公司温州分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Ruian Southeast Branch | 103333924581 | 中国农业银行温州瑞安东南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.