CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiaxing Xincheng Branch | 103335032073 | 中国农业银行嘉兴新塍支行 |
| Agricultural Bank of China Tongxiang Wutong Branch | 103335437046 | 中国农业银行桐乡市梧桐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongxiang Chengbei Branch | 103335437079 | 中国农业银行股份有限公司桐乡城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Maqiao Branch | 103335535107 | 中国农业银行股份有限公司海宁马桥支行 |
| Agricultural Bank of China Tongxiang Branch Chengguan Branch | 103335437054 | 中国农业银行桐乡市支行城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Tongxiang Branch Wuzhen Branch | 103335437126 | 中国农业银行桐乡市支行乌镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongxiang Zhendong Branch | 103335437100 | 中国农业银行股份有限公司桐乡振东支行 |
| Agricultural Bank of China Tongxiang Branch Development Zone Branch | 103335437087 | 中国农业银行桐乡市支行开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Tongxiang Branch Tudian Branch | 103335437118 | 中国农业银行桐乡市支行屠甸分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongxiang Nanwei Road Branch | 103335437167 | 中国农业银行股份有限公司桐乡南纬路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.