CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Tongxiang Shimen Branch103335437191中国农业银行桐乡石门支行
Agricultural Bank of China Tongxiang Chongfu Branch103335437175中国农业银行桐乡崇福支行
Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Fanghezhou Branch103335038031中国农业银行股份有限公司嘉兴放鹤洲支行
Agricultural Bank of China Tongxiang Branch Heshan Branch103335437206中国农业银行桐乡市支行河山分理处
Agricultural Bank of China Jiaxing Zhongshan Branch103335038015中国农业银行嘉兴市中山支行
Agricultural Bank of China Tongxiang Puyuan Branch103335437134中国农业银行桐乡濮院支行
Agricultural Bank of China Jiaxing Chengnan Branch103335038525中国农业银行嘉兴城南支行
Agricultural Bank of China Jiashan County Branch103335133028中国农业银行嘉善县支行
Agricultural Bank of China Jiaxing Economic Development Zone Branch103335038517中国农业银行嘉兴经济开发区支行
Agricultural Bank of China Jiashan Ganyao Branch103335133044中国农业银行嘉善干窑支行
Hiển thị 771–780 trên 1105

Cách dùng danh bạ

Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.