CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Donghu Branch | 103335234048 | 中国农业银行股份有限公司平湖东湖支行 |
| Agricultural Bank of China Jiashan County Branch Taozhuang Branch | 103335133077 | 中国农业银行嘉善县支行陶庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Chengnan Branch | 103335234064 | 中国农业银行股份有限公司平湖城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Danghu Branch | 103335234072 | 中国农业银行股份有限公司平湖当湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Zhapu Branch | 103335234089 | 中国农业银行股份有限公司平湖乍浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Development Zone Branch | 103335234144 | 中国农业银行股份有限公司平湖开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Dushangang Branch | 103335234101 | 中国农业银行股份有限公司平湖独山港支行 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Branch | 103335039995 | 中国农业银行嘉兴市分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Xincang Branch | 103335234136 | 中国农业银行股份有限公司平湖新仓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Yaozhuang Branch | 103335133157 | 中国农业银行股份有限公司嘉善姚庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.