CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Xinqiao Branch | 103333023052 | 中国农业银行股份有限公司温州新桥支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou University Town Branch | 103333023108 | 中国农业银行温州大学城支行 |
| Agricultural Bank of China Wenzhou Sanxi Branch | 103333023085 | 中国农业银行温州三溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Li'ao Branch | 103333023116 | 中国农业银行股份有限公司温州丽岙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Xianyan Branch | 103333023124 | 中国农业银行股份有限公司温州仙岩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Zhuangyuan Branch | 103333022531 | 中国农业银行股份有限公司温州状元支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Yongqiang Branch | 103333022558 | 中国农业银行股份有限公司温州永强支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Kaixiang Branch | 103333029864 | 中国农业银行股份有限公司温州凯祥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Louqiao Branch | 103333023190 | 中国农业银行股份有限公司温州娄桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Branch | 103333327011 | 中国农业银行股份有限公司乐清市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.