CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Branch Business Center | 103333029993 | 中国农业银行股份有限公司温州分行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Liushi Branch | 103333327054 | 中国农业银行股份有限公司乐清柳市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Economic Development Zone Branch | 103333327062 | 中国农业银行股份有限公司乐清经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Lvzhuang Branch | 103333327079 | 中国农业银行股份有限公司乐清吕庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Liuqing Branch | 103333327087 | 中国农业银行股份有限公司乐清柳青支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Beibaixiang Branch | 103333327038 | 中国农业银行股份有限公司乐清北白象支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Longteng Branch | 103333022540 | 中国农业银行股份有限公司温州龙腾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Ma'anchi West Road Branch | 103333023157 | 中国农业银行股份有限公司温州马鞍池西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Hongji Branch | 103333029872 | 中国农业银行股份有限公司温州鸿基支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Xiangjin Branch | 103333327100 | 中国农业银行股份有限公司乐清翔金支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.