CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Huanghua Branch | 103333327118 | 中国农业银行股份有限公司乐清黄华分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Dongxing Branch | 103333327159 | 中国农业银行股份有限公司乐清东兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Lecheng Branch | 103333327142 | 中国农业银行股份有限公司乐清乐成支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Dongpu Branch | 103333327167 | 中国农业银行股份有限公司乐清东浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Wengtuyang Branch | 103333327126 | 中国农业银行股份有限公司乐清翁土羊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Feihong Branch | 103333327206 | 中国农业银行股份有限公司乐清飞虹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Xinkai Branch | 103333327222 | 中国农业银行股份有限公司乐清新凯分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Hongqiao Industrial Zone Branch | 103333327247 | 中国农业银行股份有限公司乐清虹桥工业区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Puqi Branch | 103333327255 | 中国农业银行股份有限公司乐清蒲岐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Qingjiang Branch | 103333327263 | 中国农业银行股份有限公司乐清清江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.