CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Furong Branch | 103333327271 | 中国农业银行股份有限公司乐清芙蓉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Yandangshan Branch | 103333327280 | 中国农业银行股份有限公司乐清雁荡山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Qingyuan Branch | 103333327183 | 中国农业银行股份有限公司乐清清远分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Hongqiao Branch | 103333327191 | 中国农业银行股份有限公司乐清虹桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Xueshan Road Branch | 103333029897 | 中国农业银行股份有限公司温州雪山路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Dajing Branch | 103333327302 | 中国农业银行股份有限公司乐清大荆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongjia Yantou Branch | 103333424049 | 中国农业银行股份有限公司永嘉岩头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongjia Shangtang Branch | 103333424016 | 中国农业银行股份有限公司永嘉上塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongjia Huangtian Branch | 103333424065 | 中国农业银行股份有限公司永嘉黄田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongjia County Branch Business Center | 103333424073 | 中国农业银行股份有限公司永嘉县支行营业中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.