CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5371Mã khu vực
3104Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiantao Maozui Branch | 103537131042 | 中国农业银行股份有限公司仙桃毛嘴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen New Town Branch | 103537457656 | 中国农业银行股份有限公司天门新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jianli Tongjiang Branch | 103537929181 | 中国农业银行股份有限公司监利通江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingzhou Jiangling Branch | 103537027023 | 中国农业银行股份有限公司荆州江陵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jianli Jiangcheng Branch | 103537929190 | 中国农业银行股份有限公司监利江城分理处 |
| Agricultural Bank of China Qianjiang Branch Jinsui Branch | 103537530224 | 农行潜江市支行金穗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianli Hongcheng Branch | 103537929149 | 中国农业银行股份有限公司监利红城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingzhou Hongcheng Branch | 103537026543 | 中国农业银行股份有限公司荆州洪城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingzhou Branch | 103537025108 | 中国农业银行股份有限公司荆州荆州支行 |
| Agricultural Bank of China Qianjiang Branch Laoxin Branch | 103537530072 | 农行潜江市支行老新分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.