CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5522Mã khu vực
1178Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Youxian Garden Branch | 103552211787 | 中国农业银行股份有限公司攸县花园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaling Chengnan Branch | 103552311880 | 中国农业银行股份有限公司茶陵城南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liling Chengdong Branch | 103552511683 | 中国农业银行股份有限公司醴陵城东分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanling Luyuan Branch | 103552614973 | 中国农业银行股份有限公司炎陵鹿原分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Hongye Branch | 103552014323 | 中国农业银行股份有限公司株洲宏业支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Gantian Branch | 103552112578 | 中国农业银行股份有限公司株洲淦田分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Youxian Huangfengqiao Branch | 103552211779 | 中国农业银行股份有限公司攸县黄丰桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chaling City Branch | 103552312884 | 中国农业银行股份有限公司茶陵城区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liling Sifen Branch | 103552513677 | 中国农业银行股份有限公司醴陵泗汾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Jiantai Branch | 103552111583 | 中国农业银行股份有限公司株洲箭台分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.