CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5522Mã khu vực
1477Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Youxian Huangtuling Branch | 103552214773 | 中国农业银行股份有限公司攸县皇图岭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaling Yaobei Branch | 103552314881 | 中国农业银行股份有限公司茶陵腰陂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Yinfa Branch | 103552014340 | 中国农业银行股份有限公司株洲银发支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Renmin Road Branch | 103552014411 | 中国农业银行股份有限公司株洲人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaling County Branch | 103552311898 | 中国农业银行股份有限公司茶陵县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanling Xiayang Branch | 103552612978 | 中国农业银行股份有限公司炎陵霞阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Shifeng Branch | 103552011492 | 中国农业银行股份有限公司株洲石峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Branch | 103552111591 | 中国农业银行股份有限公司株洲县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chaling Jieshou Branch | 103552312876 | 中国农业银行股份有限公司茶陵界首分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Tianhe Branch | 103552011214 | 中国农业银行股份有限公司株洲天河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.