CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5523Mã khu vực
1388Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Chaling Yunfeng Branch | 103552313885 | 中国农业银行股份有限公司茶陵云峰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanling District Branch | 103552613989 | 中国农业银行股份有限公司炎陵城区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liling Porcelain City Branch | 103552516680 | 中国农业银行股份有限公司醴陵瓷城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Huifeng Branch | 103552011327 | 中国农业银行股份有限公司株洲惠丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Branch | 103552011999 | 中国农业银行股份有限公司株洲分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Xiangtianqiao Branch | 103552012410 | 中国农业银行股份有限公司株洲湘天桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Lukou Branch | 103552112586 | 中国农业银行股份有限公司株洲渌口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuanjiang Yangluo Branch | 103561245670 | 中国农业银行股份有限公司沅江阳罗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiyang Chaoyang Branch | 103561046419 | 中国农业银行股份有限公司益阳朝阳支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yiyang Hebei Branch | 103561048738 | 中国农业银行股份有限公司益阳河北分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.