CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5520Mã khu vực
1142Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Jianbei Branch | 103552011425 | 中国农业银行股份有限公司株洲建北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Dongjiaduan Branch | 103552015326 | 中国农业银行股份有限公司株洲董家段分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Youzhou Mall Branch, Youxian County | 103552212771 | 中国农业银行股份有限公司攸县攸洲商城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liling Branch | 103552511691 | 中国农业银行股份有限公司醴陵市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanling County Branch | 103552612898 | 中国农业银行股份有限公司炎陵县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Baishigang Branch | 103552011417 | 中国农业银行股份有限公司株洲白石港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Huiyuan Branch | 103552012217 | 中国农业银行股份有限公司株洲汇元分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Hetang Branch | 103552016111 | 中国农业银行股份有限公司株洲荷塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuzhou Jindu Branch | 103552014315 | 中国农业银行股份有限公司株洲金都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liling Baitutan Branch | 103552511675 | 中国农业银行股份有限公司醴陵白兔潭分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.