CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5572Mã khu vực
4447Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linxiang Yanglou Branch | 103557244470 | 中国农业银行股份有限公司临湘羊楼司分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huarong County Branch | 103557341199 | 中国农业银行股份有限公司华容县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingjiang Changshou Branch | 103557543381 | 中国农业银行股份有限公司平江长寿分理处 |
| Agricultural Bank of China Yueyang Changling Branch | 103557044797 | 中国农业银行岳阳市长岭支行 |
| Agricultural Bank of China Xiangtan Yuetang District Branch | 103553020013 | 中国农业银行湘潭市岳塘区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangtan Bantang Branch | 103553020136 | 中国农业银行股份有限公司湘潭板塘支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xiangtan Wenxin Branch | 103553020257 | 中国农业银行股份有限公司湘潭温馨分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangxiang Qizi Branch | 103553221171 | 中国农业银行股份有限公司湘乡棋梓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangxiang Yueshan Branch | 103553221180 | 中国农业银行股份有限公司湘乡月山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tancheng Jufuyuan Branch | 103473387691 | 中国农业银行股份有限公司郯城聚福园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.