CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4741Mã khu vực
8911Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pingyi County Branch | 103474189118 | 中国农业银行股份有限公司平邑县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi City Branch | 103473086413 | 中国农业银行股份有限公司临沂城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Jinyuan Road Branch | 103473086456 | 中国农业银行股份有限公司临沂金源路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Gaodu Branch | 103473087176 | 中国农业银行股份有限公司临沂高都分理处 |
| Agricultural Bank of China Yueyang Jianshe Road Branch | 103557039722 | 中国农业银行岳阳建设路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueyang Qu Yuan Zhongxing Branch | 103557642772 | 中国农业银行股份有限公司岳阳屈原中兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangtan Tanjiashan Branch | 103553022589 | 中国农业银行股份有限公司湘潭谭家山支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mengyin Duozhuang Branch | 103473988849 | 中国农业银行股份有限公司蒙阴垛庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingyi Shidu Branch | 103474189175 | 中国农业银行股份有限公司平邑石都分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linshu Shuxin Branch | 103474489820 | 中国农业银行股份有限公司临沭沭新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.