CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5555Mã khu vực
3559Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongkou County Branch | 103555535590 | 中国农业银行股份有限公司洞口县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinning County Branch | 103555836591 | 中国农业银行股份有限公司新宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengbu Xiyan Branch | 103555937588 | 中国农业银行股份有限公司城步西岩营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoyang Da'an Branch | 103555032616 | 中国农业银行股份有限公司邵阳大安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaodong Hongfa Branch | 103555133485 | 中国农业银行股份有限公司邵东宏发支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoyang Changyangpu Branch | 103555334671 | 中国农业银行股份有限公司邵阳长阳铺营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoyang Wufengpu Branch | 103555334575 | 中国农业银行股份有限公司邵阳五丰铺支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shaoyang Center Branch | 103555032632 | 中国农业银行股份有限公司邵阳中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shaoyang Wulipai Branch | 103555031525 | 中国农业银行股份有限公司邵阳五里牌分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongkou Dazheng Branch | 103555535573 | 中国农业银行股份有限公司洞口大正支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.