CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5550Mã khu vực
3106Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shaoyang Huaxia Branch | 103555031066 | 中国农业银行股份有限公司邵阳华夏分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongzhou Xiaoxiang Branch | 103565075896 | 中国农业银行股份有限公司永州潇湘支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shaoyang Suburban Branch | 103555031541 | 中国农业银行股份有限公司邵阳城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longhui Hexiangqiao Branch | 103555435377 | 中国农业银行股份有限公司隆回荷香桥营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoyang Baicang Branch | 103555334778 | 中国农业银行股份有限公司邵阳白仓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyong County Branch | 103565673896 | 中国农业银行股份有限公司江永县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianghua Yao Autonomous County Branch | 103565774199 | 中国农业银行股份有限公司江华瑶族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuangpai County Branch | 103566175491 | 中国农业银行股份有限公司双牌县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongzhou Branch Business Department | 103565070099 | 中国农业银行股份有限公司永州分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanshan County Branch | 103565874693 | 中国农业银行股份有限公司蓝山县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.