CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5659Mã khu vực
7509Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xintian County Branch | 103565975091 | 中国农业银行股份有限公司新田县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningyuan County Branch | 103565573091 | 中国农业银行股份有限公司宁远县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiyang County Branch | 103566271090 | 中国农业银行股份有限公司祁阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dong'an County Branch | 103565372091 | 中国农业银行股份有限公司东安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heze Mudan Branch | 103475093601 | 中国农业银行股份有限公司菏泽牡丹支行 |
| Agricultural Bank of China Caoxian Branch | 103475291218 | 中国农业银行曹县支行 |
| Agricultural Bank of China Chengwu County Branch | 103475491712 | 中国农业银行成武县支行 |
| Agricultural Bank of China Dingtao County Branch | 103475391515 | 中国农业银行定陶县支行 |
| Agricultural Bank of China Yuncheng County Branch | 103475892505 | 中国农业银行郓城县支行 |
| Agricultural Bank of China Heze Branch | 103475091005 | 中国农业银行菏泽市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.