CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4761Mã khu vực
9311Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Dongming County Branch | 103476193115 | 中国农业银行东明县支行 |
| Agricultural Bank of China Shanxian Branch | 103475591915 | 中国农业银行单县支行 |
| Agricultural Bank of China Juye County Branch | 103475692115 | 中国农业银行巨野县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heze Development Zone Branch | 103475093804 | 中国农业银行股份有限公司菏泽开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Heze Branch | 103475091013 | 中国农业银行股份有限公司菏泽市中支行 |
| Agricultural Bank of China Juancheng County Branch | 103475992816 | 中国农业银行鄄城县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxi Baisha Branch | 103569284578 | 中国农业银行股份有限公司泸溪白沙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guzhang County Branch | 103569687092 | 中国农业银行股份有限公司古丈县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongshun County Branch | 103569785594 | 中国农业银行股份有限公司永顺县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Phoenix Chiping Branch | 103569385170 | 中国农业银行股份有限公司凤凰池塘坪分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.