CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5698Mã khu vực
8609Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Longshan County Branch | 103569886097 | 中国农业银行股份有限公司龙山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longshan Liye Branch | 103569886177 | 中国农业银行股份有限公司龙山里耶分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jishou Branch | 103569083091 | 中国农业银行股份有限公司吉首市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jishou Hongqimen Branch | 103569083139 | 中国农业银行股份有限公司吉首红旗门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fenghuang County Branch | 103569385090 | 中国农业银行股份有限公司凤凰县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jishou Century Avenue Branch | 103569083227 | 中国农业银行股份有限公司吉首世纪大道分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huayuan County Branch | 103569484095 | 中国农业银行股份有限公司花垣县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangxi Branch | 103569083018 | 中国农业银行股份有限公司湘西分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luxi Pushi Branch | 103569284586 | 中国农业银行股份有限公司泸溪浦市分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huayuan Border Square Branch | 103569484079 | 中国农业银行股份有限公司花垣边城广场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.